Phụ Gia Thực Phẩm POTASSIUM CARBONATE - food grade

Phụ Gia Thực Phẩm POTASSIUM CARBONATE - food grade

Tên sản phẩm Potassium carbonate
Tên gọi khác Kali cacbonat
Công thức hóa học K2CO3
Hàm lượng 99,5%
CAS: 584-08-7
Xuất xứ: Hàn Quốc.
Quy cách đóng gói: 25kg/bao.
Ngoại quan: Dạng hạt hoặc dạng bột màu trắng
  • Liên hệ
  • 766

 

1. Kali Cacbonat - K2CO3 là gì?

Potassium carbonate food, hoặc còn được gọi là kali cacbonat thực phẩm, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành thực phẩm. Nó có công thức hóa học là K2CO3 và có dạng bột màu trắng.

K2CO3 có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm. Một trong những ứng dụng chính của nó là điều chỉnh độ axit trong quá trình chế biến thực phẩm. Với khả năng tăng độ kiềm, nó có thể được sử dụng để điều chỉnh pH và cân bằng độ axit trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

Ngoài ra, K2CO3 cũng có tính năng chống ẩm, giúp duy trì độ tươi mới và chất lượng của các sản phẩm thực phẩm. Chất này có khả năng hút ẩm từ không khí, giúp ngăn chặn sự hấp thụ ẩm và bảo vệ sản phẩm khỏi quá trình hỏng hóc hoặc sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

K2CO3 cũng được sử dụng như một chất chống bọt trong sản xuất bia và rượu. Chất này giúp ngăn chặn sự hình thành bọt trong quá trình lên men và ủ rượu, đảm bảo sự ổn định và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

2. Ứng dụng của- Kali Cacbonat - K2CO3

Potassium Carbonate (K2CO3) có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

2.1. Ngành thực phẩm:

  • Điều chỉnh pH:

K2CO3 được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm thực phẩm. Với tính chất kiềm mạnh, nó có thể tăng độ kiềm của dung dịch, giúp điều chỉnh và ổn định độ pH trong các sản phẩm như nước giải khát, nước uống có ga, bia, rượu, nước mắm, và các sản phẩm chế biến thực phẩm khác.

K2CO3 thường được thêm vào sản phẩm thực phẩm trong giai đoạn pha trộn hoặc quá trình chế biến. Nó có thể được kết hợp với các thành phần khác để điều chỉnh pH trong quá trình sản xuất. Thông thường, nó được thêm vào sau khi các thành phần khác đã được kết hợp và trước khi quá trình chế biến tiếp tục.

Tỷ lệ sử dụng Potassium Carbonate food để điều chỉnh pH thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể cần được xác định dựa trên đặc điểm và yêu cầu của sản phẩm cụ thể.

  • Chất chống ẩm:

K2CO3 có thể được thêm vào sản phẩm trước khi đóng gói để ngăn chặn sự hấp thụ ẩm. Nó có khả năng hút ẩm từ không khí, giúp duy trì độ tươi mới và chất lượng của sản phẩm như mứt, kẹo, bánh ngọt, bánh quy, và các sản phẩm bột khác.

Thời điểm thêm thường phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu bảo quản. Thông thường, nó được thêm vào giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất trước khi sản phẩm được đóng gói.

Tỷ lệ sử dụng Potassium Carbonate food như chất chống ẩm thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ hấp thụ ẩm mong muốn và yêu cầu của sản phẩm.

  • Chất chống bọt:

Trong quá trình sản xuất bia, rượu và đồ uống có ga K2CO3 giúp ngăn chặn sự hình thành bọt quá mức trong quá trình lên men và ủ, đảm bảo sự ổn định và chất lượng của sản phẩm cuối cùng. thường được thêm vào quá trình lên men hoặc ủ trong quá trình sản xuất bia, rượu và đồ uống có ga.

Thời điểm thêm phụ thuộc vào quy trình sản xuất cụ thể và yêu cầu chống bọt. Thông thường, nó được thêm vào giai đoạn sớm của quá trình lên men hoặc ủ để đạt hiệu quả tốt nhất trong việc ngăn chặn sự hình thành bọt quá mức.

Tỷ lệ sử dụng Potassium Carbonate food như chất chống bọt thường nằm trong khoảng từ 0,01% đến 0,1% theo trọng lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ chống bọt cần thiết và yêu cầu của quy trình sản xuất.

  • Chất làm mềm nước:

Giúp giảm độ cứng của nước trong quá trình chế biến thực phẩm. Điều này đặc biệt hữu ích trong sản xuất bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, và các sản phẩm làm từ bột mì. Nó có thể được thêm vào giai đoạn pha trộn trong quá trình chế biến thực phẩm để làm mềm nước.

Thời điểm thêm thường phụ thuộc vào quá trình chế biến cụ thể. Thông thường, nó được thêm vào giai đoạn sớm của quá trình chế biến để đạt hiệu quả tốt nhất trong việc làm mềm nước.

Tỷ lệ sử dụng để làm mềm nước thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,5% theo trọng lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào độ cứng của nước và yêu cầu của quá trình chế biến.

  • Chất chống oxy hóa:

Giúp bảo vệ chất dinh dưỡng và ngăn chặn sự oxy hóa không mong muốn. Điều này có thể được áp dụng trong các sản phẩm giàu dầu mỡ, gia vị, thực phẩm chế biến sẵn, và sản phẩm đông lạnh.

2.2. Ngành dược phẩm

  • Điều chỉnh pH:

K2CO3 được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm dược phẩm. Với tính chất kiềm mạnh, nó có thể tăng độ kiềm của dung dịch, giúp điều chỉnh và ổn định độ pH trong các dạng thuốc nước, thuốc viên, và các sản phẩm dạng lỏng khác.

Tỷ lệ sử dụng thường nằm trong từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng của sản phẩm.

  • Chất phụ gia:

K2CO3 có thể được sử dụng như một chất phụ gia trong quá trình sản xuất dược phẩm có vai trò như một chất tạo kiềm, chất ổn định, hoặc chất điều chỉnh độ nhớt trong các công thức dược phẩm.

Tỷ lệ sử dụng K2CO3 thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào công thức và yêu cầu của sản phẩm dược phẩm cụ thể.

  • Chất bảo quản:

K2CO3 cũng có khả năng làm giảm sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong một số sản phẩm dược phẩm. Vì vậy, nó có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên trong các sản phẩm dạng kem, mỡ, và các loại thuốc bôi ngoài da khác.

Tỷ lệ sử dụng thường rất nhỏ, thường là từ 0,01% đến 0,1% theo trọng lượng của sản phẩm.

  • Chất điều chỉnh độ nhớt:

K2CO3 có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh độ nhớt trong các sản phẩm dược phẩm. Nó có khả năng tăng độ nhớt và độ đặc của dung dịch, giúp cải thiện tính chất lưu thông và ổn định của các dạng thuốc dùng qua đường tiêm, thuốc nhỏ mắt, và các loại dung dịch khác.

Tỷ lệ sử dụng K2CO3 để làm chất điều chỉnh độ nhớt trong dược phẩm cũng rất nhỏ, thường nằm trong khoảng từ 0,01% đến 0,1% theo trọng lượng của sản phẩm.

2.3. Sản xuất hóa chất: 

K2CO3 là nguyên liệu quan trọng trong việc sản xuất các hợp chất kali khác và các sản phẩm hóa chất khác như xà phòng, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.

2.4. Trong công nghiệp: 

K2CO3 được sử dụng trong quá trình chế biến stearic acid, sản xuất thuốc tẩy, và trong quá trình làm giấy.

3. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng K2CO3

Khi sử dụng K2CO3 trong ngành thực phẩm hoặc dược phẩm, có những quy định và hướng dẫn cụ thể về bảo quản, an toàn và xử lý sự cố cần tuân thủ. Dưới đây là một số hướng dẫn tổng quát:

Bảo quản:

  • Bảo quản K2CO3 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
  • Đảm bảo đóng kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn chặn sự tiếp xúc với độ ẩm và không khí.
  • Tránh để K2CO3 tiếp xúc với các chất hóa học khác, đặc biệt là axit, để tránh phản ứng không mong muốn.

An toàn:

  • Sử dụng bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và áo phòng hóa chất khi làm việc với K2CO3 để đảm bảo an toàn và tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hô hấp.
  • Đọc và tuân thủ các hướng dẫn và cảnh báo an toàn được cung cấp bởi nhà sản xuất và các quy định về an toàn lao động và hóa chất tại nơi làm việc.
  • Tránh hít phải bụi hoặc hơi K2CO3. Đảm bảo làm việc trong một khu vực có đủ thông gió hoặc sử dụng các biện pháp hút chân không hoặc quạt để làm giảm nồng độ khí trong không khí.

Xử lý sự cố:

  • Trong trường hợp tiếp xúc với da, rửa sạch bằng nước sạch và xà phòng. Nếu có dấu hiệu viêm nhiễm hoặc kích ứng, tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Nếu nuốt phải K2CO3, không gây nôn mửa và ngay lập tức tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Sản phẩm cùng loại
0
Zalo
Hotline